Bảng Giá HubSpot 2026: Quy Đổi VNĐ Cho SME

Bảng Giá HubSpot 2026: Quy Đổi VNĐ Cho SME

HubSpot giá năm 2026 gồm bốn mức: Free 0 đồng cho tối đa 2 người dùng, Starter giá niêm yết 20 USD mỗi người dùng mỗi tháng (khoảng 520.400 đồng), Professional từ 90 USD mỗi người dùng mỗi tháng với Sales Hub hoặc từ 800 USD mỗi tháng với Marketing Hub, và Enterprise từ 150 USD mỗi người dùng mỗi tháng. Gói Professional và Enterprise còn có phí onboarding bắt buộc từ 1.500 đến 7.000 USD. Đa số SME Việt Nam nên bắt đầu với bản Free, nâng lên Starter khi cần tự động hoá cơ bản.

Bài viết tổng hợp bảng giá từng Hub của HubSpot, quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá Vietcombank, tách riêng giá khuyến mãi, chi phí ẩn cần tính, cách chọn gói theo giai đoạn doanh nghiệp và các lỗi hay gặp khi mua. Giá là giá niêm yết trên trang giá chính thức của HubSpot tính đến tháng 10/2026. Wunlock không tự dùng thử sản phẩm; nội dung dựa trên tài liệu công khai của HubSpot. Thông tin cập nhật tháng 10/2026.

HubSpot là gì?

HubSpot là nền tảng CRM (quản lý quan hệ khách hàng) của Mỹ, gom marketing, bán hàng, chăm sóc khách hàng, website và dữ liệu khách hàng vào một hệ thống. Theo báo cáo kết quả quý 2/2026 gửi SEC, HubSpot có 306.446 khách hàng tính đến 30/6/2026, tăng 14% so với cùng kỳ, doanh thu quý đạt 911,7 triệu USD.

HubSpot tính giá theo ba lớp:

  • Hub (sản phẩm): Marketing Hub, Sales Hub, Service Hub, Content Hub và các Hub khác. Có thể mua lẻ từng Hub hoặc mua trọn gói Customer Platform.
  • Phiên bản (edition): Free, Starter, Professional, Enterprise. Bản cao hơn có thêm tính năng và giới hạn lớn hơn.
  • Ghế người dùng (seat) và liên hệ marketing: Starter tính theo từng ghế. Professional và Enterprise của Marketing Hub, Content Hub tính theo gói có sẵn số ghế, mua thêm ghế tính riêng. Marketing Hub còn tính theo số liên hệ marketing.

Ngoài ra, mỗi gói trả phí có HubSpot Credits hằng tháng để dùng các tính năng AI và dữ liệu. Trang giá Sales Hub ghi mỗi credit giá 0,01 USD, reset hằng tháng và không cộng dồn sang tháng sau (HubSpot).

Tỷ giá dùng để quy đổi VNĐ

Bài dùng tỷ giá bán USD của Vietcombank là 26.020 đồng/USD, giá đóng cửa ngày 27/10/2026 (Báo Văn hoá). Khi thanh toán bằng thẻ quốc tế, số tiền thực trừ còn phụ thuộc tỷ giá ngân hàng phát hành thẻ tại ngày giao dịch và phí chuyển đổi ngoại tệ của thẻ. Trang giá HubSpot cũng ghi giá chưa gồm thuế áp dụng (HubSpot).

Bảng giá HubSpot 2026 quy đổi VNĐ

Bảng giá HubSpot 2026 theo từng Hub và phiên bản, quy đổi VNĐ theo tỷ giá Vietcombank

Giá niêm yết USD lấy từ trang giá chính thức của HubSpot tính đến tháng 10/2026. Với Professional, mức thấp là khi trả trước theo năm, mức cao là trả theo tháng (vẫn cam kết năm). VNĐ quy đổi theo 26.020 đồng/USD và làm tròn.

Hub Starter (giá niêm yết) Professional Enterprise
Sales Hub 20 USD/ghế/tháng (≈ 520.400 đ) 90 đến 100 USD/ghế/tháng (≈ 2,34 đến 2,6 triệu đ) 150 USD/ghế/tháng (≈ 3,9 triệu đ)
Service Hub 20 USD/ghế/tháng (≈ 520.400 đ) 90 đến 100 USD/ghế/tháng (≈ 2,34 đến 2,6 triệu đ) 150 USD/ghế/tháng (≈ 3,9 triệu đ)
Marketing Hub 20 USD/ghế/tháng, 1.000 liên hệ (≈ 520.400 đ) 800 đến 890 USD/tháng, gồm 3 ghế, 2.000 liên hệ (≈ 20,8 đến 23,2 triệu đ) 3.600 USD/tháng, gồm 5 ghế, 10.000 liên hệ (≈ 93,7 triệu đ)
Content Hub 20 USD/ghế/tháng (≈ 520.400 đ) 450 đến 500 USD/tháng, gồm 3 ghế (≈ 11,7 đến 13 triệu đ) 1.500 USD/tháng, gồm 5 ghế (≈ 39 triệu đ)
Customer Platform (trọn gói) 20 USD/ghế/tháng (≈ 520.400 đ) 1.300 đến 1.450 USD/tháng, gồm 6 ghế (≈ 33,8 đến 37,7 triệu đ) 4.700 USD/tháng, gồm 8 ghế (≈ 122,3 triệu đ)

Ghế mua thêm cho Marketing Hub, Content Hub và Customer Platform: từ 45 USD/tháng ở Professional (≈ 1,17 triệu đ) và từ 75 USD/tháng ở Enterprise (≈ 1,95 triệu đ). Số credits hằng tháng: Starter 500, Professional 3.000, Enterprise 5.000 với từng Hub; Customer Platform Professional 5.000 và Enterprise 10.000 (HubSpot).

Phí onboarding bắt buộc

Đây là khoản nhiều doanh nghiệp bỏ sót khi xem hubspot professional giá. Trang giá ghi rõ giá hiển thị chưa gồm phí onboarding bắt buộc trả một lần:

Hub Professional Enterprise
Sales Hub 1.500 USD (≈ 39 triệu đ) 3.500 USD (≈ 91,1 triệu đ)
Service Hub 1.500 USD (≈ 39 triệu đ) 3.500 USD (≈ 91,1 triệu đ)
Marketing Hub 3.000 USD (≈ 78,1 triệu đ) 7.000 USD (≈ 182,1 triệu đ)

Nguồn: trang giá Sales Hub, Service Hub, Marketing Hub, tính đến tháng 10/2026. Starter không có phí onboarding bắt buộc.

Giá khuyến mãi đang áp dụng

Giá khuyến mãi tách riêng khỏi bảng trên vì chỉ áp dụng có điều kiện:

  • Starter giảm tới 65%: khách hàng mới được giá từ 7 USD/ghế/tháng khi trả năm (≈ 182.140 đ) hoặc 10 USD/ghế/tháng khi trả tháng (≈ 260.200 đ). HubSpot ghi đây là ưu đãi có thời hạn, chỉ cho khách hàng mới, và Starter “thường có giá 20 USD/tháng mỗi ghế” (HubSpot). Trang giá không nói rõ giá sau kỳ đầu, nên hãy hỏi lại mức gia hạn trước khi trả tiền.
  • Revenue Hub kèm Sales Hub: khách hàng mới mua Sales Hub được mua Revenue Hub Professional 57 USD/ghế/tháng (giá gốc 95 USD) hoặc Enterprise 98 USD/ghế/tháng (giá gốc 140 USD) khi trả năm (HubSpot).

Khi lập ngân sách, nên tính theo giá niêm yết. Coi khuyến mãi là phần tiết kiệm thêm, không phải mức chi lâu dài.

Giới hạn của bản HubSpot Free

Bản Free cho tối đa 2 người dùng, không cần thẻ tín dụng (HubSpot) và theo trang HubSpot CRM là miễn phí 100%, không có ngày hết hạn, kèm 1.000 liên hệ. Bạn có CRM lưu liên hệ, công ty, giao dịch, email 1-1 và live chat. Giới hạn chính theo trang giá Sales Hub:

  • Logo HubSpot xuất hiện trên email 1-1 và live chat.
  • Chỉ 3 mẫu email, 3 đoạn văn bản mẫu (snippet) và 1 link đặt lịch họp.
  • 10 dashboard, mỗi dashboard 50 báo cáo.
  • Tính năng chatbot hạn chế.

Xem hướng dẫn cài đặt chi tiết trong bài HubSpot CRM miễn phí.

Tính năng HubSpot Starter

HubSpot Starter là bước nâng cấp rẻ nhất, tính theo từng ghế. Với Sales Hub Starter, trang giá liệt kê:

  • 500 phút gọi điện và 1 số điện thoại.
  • Tối đa 50 workflow có giới hạn, 15 pipeline bán hàng.
  • 1.000 link đặt lịch họp, 30 dashboard.
  • Bỏ logo HubSpot, 500 credits mỗi tháng.

Marketing Hub Starter gồm 1.000 liên hệ marketing và 500 credits (HubSpot). Starter hợp với doanh nghiệp 3 đến 10 nhân viên kinh doanh, cần pipeline rõ ràng, email mẫu và vài luồng tự động đơn giản.

HubSpot Professional và mức nhảy giá

Professional là mức nhảy giá lớn nhất. Với Sales Hub, giá ghế tăng từ 20 lên 90 đến 100 USD, cộng 1.500 USD onboarding. Đổi lại, trang giá Sales Hub liệt kê:

  • 300 workflow, 5 mô hình chấm điểm lead, 100 pipeline.
  • Gửi chuỗi email (sequence) 500 email mỗi người dùng mỗi ngày.
  • Dự báo doanh số (forecasting), 75 dashboard, 100 báo cáo tuỳ chỉnh, 5 playbook.
  • 3.000 phút gọi, 3 số điện thoại, 750 giờ chép lời cuộc gọi mỗi tháng.

Marketing Hub Professional từ 800 USD/tháng gồm 3 ghế và 2.000 liên hệ marketing, thêm 3.000 USD onboarding. Professional đáng tiền khi bạn đã có quy trình bán hàng ổn định, cần chấm điểm lead và báo cáo doanh thu theo nguồn. Nếu chưa phân biệt lead marketing và lead bán hàng, nên làm rõ định nghĩa MQL và SQL trước khi nâng cấp.

Chi phí thực tế năm đầu

Bảng dưới là phép tính minh hoạ theo giá niêm yết, trả năm, quy đổi 26.020 đồng/USD. Chưa gồm thuế, liên hệ marketing mua thêm và credits vượt mức.

Cấu hình Cách tính Năm đầu (USD) Quy đổi VNĐ
Free, 2 người 0 0 0 đ
Sales Hub Starter, 5 ghế 5 × 20 × 12 1.200 ≈ 31,2 triệu đ
Sales Hub Professional, 5 ghế 5 × 90 × 12 + 1.500 6.900 ≈ 179,5 triệu đ
Marketing Hub Professional, 3 ghế 800 × 12 + 3.000 12.600 ≈ 327,9 triệu đ
Customer Platform Professional, 6 ghế 1.300 × 12 15.600 ≈ 405,9 triệu đ (chưa tính onboarding nếu có)

Khoảng cách giữa Starter và Professional cho 5 ghế Sales Hub là gần 150 triệu đồng năm đầu. Trước khi nâng cấp, hãy ước tính doanh thu tăng thêm hoặc giờ công tiết kiệm được theo cách trong bài cách tính ROI phần mềm.

HubSpot và tiếng Việt

Theo trang ngôn ngữ của HubSpot, giao diện HubSpot có 17 ngôn ngữ, có tiếng Thái nhưng chưa có tiếng Việt. Tiếng Việt được hỗ trợ ở hai chỗ: tạo nội dung (email, trang, nội dung hệ thống) và chép lời cuộc gọi, cuộc họp. Nghĩa là đội của bạn dùng giao diện tiếng Anh, còn email gửi khách và trang đích vẫn viết bằng tiếng Việt bình thường.

Chọn gói HubSpot theo giai đoạn doanh nghiệp

Chọn gói HubSpot theo giai đoạn doanh nghiệp: Free, Starter, Professional, Enterprise

Giai đoạn Gói gợi ý Lý do
Mới làm CRM, 1 đến 2 người bán hàng Free Không tốn phí, đủ để lưu khách và theo dõi giao dịch
3 đến 10 người bán hàng, cần quy trình Sales Hub Starter Bỏ logo, nhiều pipeline và workflow cơ bản, giá theo ghế
Có đội marketing, gửi email đều đặn Marketing Hub Starter hoặc Starter Customer Platform 1.000 liên hệ marketing, 500 credits mỗi tháng
Cần chấm điểm lead, dự báo doanh số, sequence Sales Hub Professional Workflow nâng cao, forecasting, báo cáo tuỳ chỉnh
Doanh nghiệp lớn, nhiều đội, cần phân quyền sâu Enterprise 1.000 workflow, 350 pipeline, phân tích hành trình giao dịch, dự báo theo cấp đội nhóm

Nếu bạn đang so HubSpot với phần mềm khác, xem thêm bài top phần mềm CRM cho SME Việt Nam và HubSpot vs ActiveCampaign.

Các bước mua HubSpot tiết kiệm chi phí

  1. Bắt đầu với bản Free. Tạo tài khoản qua HubSpot, nhập danh sách khách hàng và dùng ít nhất một tháng.
  2. Ghi lại giới hạn đã chạm. Ví dụ hết mẫu email, cần thêm pipeline, cần bỏ logo. Đây là căn cứ để quyết định có nâng cấp không.
  3. Đếm số ghế thật sự cần. Chỉ người cần sửa dữ liệu mới cần ghế trả phí; trang giá Sales Hub ghi ghế chỉ xem (view-only) miễn phí.
  4. So sánh trả năm và trả tháng. Trả năm rẻ hơn nhưng phải trả trước; trả tháng linh hoạt hơn với Starter.
  5. Hỏi rõ khuyến mãi và giá gia hạn. Yêu cầu xác nhận bằng văn bản mức giá sau kỳ khuyến mãi.
  6. Cộng phí onboarding và credits nếu chọn Professional trở lên, rồi lập ngân sách năm đầu bằng VNĐ.

Checklist trước khi trả tiền

Sai lầm thường gặp khi xem giá HubSpot

  • Nhìn giá khuyến mãi để lập ngân sách. Giá 7 USD chỉ dành cho khách mới, có thời hạn. Giá niêm yết Starter là 20 USD.
  • Quên phí onboarding. Marketing Hub Professional cần thêm 3.000 USD trả một lần, gần bằng 4 tháng phí thuê bao.
  • Mua ghế cho mọi người. Quản lý chỉ cần xem báo cáo có thể dùng ghế chỉ xem.
  • Bỏ qua liên hệ marketing. Marketing Hub tính theo số liên hệ marketing; danh sách lớn làm hoá đơn tăng.
  • Nâng cấp Professional quá sớm. Nếu đội chưa ghi nhận dữ liệu đều đặn, workflow và báo cáo nâng cao không phát huy tác dụng.
  • Quên credits. Dùng AI và làm giàu dữ liệu nhiều có thể vượt số credits đi kèm, phát sinh chi phí.

Ưu nhược điểm về giá

Ưu điểm: bản Free dùng được lâu dài, Starter tính theo ghế nên dễ bắt đầu nhỏ, và một nền tảng gom marketing, bán hàng, chăm sóc khách hàng. Nhược điểm: bước nhảy từ Starter lên Professional rất lớn, giá bằng USD chịu biến động tỷ giá, giao diện chưa có tiếng Việt, và nhiều thành phần tính riêng (ghế, liên hệ, credits) nên khó ước tính nếu không đọc kỹ.

FAQ: Câu hỏi thường gặp về HubSpot giá

HubSpot giá bao nhiêu một tháng?

Tính đến tháng 10/2026, bản Free 0 đồng. Starter giá niêm yết 20 USD mỗi ghế mỗi tháng, khoảng 520.400 đồng theo tỷ giá Vietcombank 26.020 đồng/USD. Sales Hub Professional từ 90 USD mỗi ghế, Marketing Hub Professional từ 800 USD mỗi tháng gồm 3 ghế, chưa tính phí onboarding.

HubSpot pricing có tính theo người dùng không?

Có. Starter, Sales Hub và Service Hub tính theo ghế người dùng. Marketing Hub, Content Hub và Customer Platform ở bản Professional, Enterprise có sẵn số ghế trong gói, mua thêm từ 45 USD hoặc 75 USD mỗi ghế. Ghế chỉ xem được miễn phí.

HubSpot Starter có đáng mua cho SME không?

Đáng nếu bạn đã chạm giới hạn của bản Free, như cần bỏ logo HubSpot, cần thêm pipeline, mẫu email hoặc workflow cơ bản. Với 5 ghế Sales Hub Starter theo giá niêm yết, chi phí khoảng 31,2 triệu đồng mỗi năm, thấp hơn nhiều so với Professional.

HubSpot Professional giá bao nhiêu kể cả onboarding?

Sales Hub Professional từ 90 USD mỗi ghế mỗi tháng khi trả năm, cộng 1.500 USD onboarding một lần. Với 5 ghế, năm đầu khoảng 6.900 USD, tương đương 179,5 triệu đồng. Marketing Hub Professional năm đầu khoảng 12.600 USD, tương đương 327,9 triệu đồng.

Bản HubSpot miễn phí dùng được bao lâu?

Bản Free không phải bản dùng thử và không có ngày hết hạn, cho tối đa 2 người dùng và không cần thẻ tín dụng. Giới hạn nằm ở tính năng: logo HubSpot trên email, 3 mẫu email, 1 link đặt lịch và chatbot hạn chế.

HubSpot có giao diện tiếng Việt không?

Chưa. Giao diện HubSpot có 17 ngôn ngữ, chưa có tiếng Việt. Bạn vẫn viết email, trang đích bằng tiếng Việt, và tính năng chép lời cuộc gọi, cuộc họp hỗ trợ tiếng Việt.

Kết luận

Tóm lại: HubSpot giá năm 2026 đi từ 0 đồng ở bản Free, 20 USD mỗi ghế ở Starter, đến hàng trăm triệu đồng mỗi năm ở Professional và Enterprise khi cộng phí onboarding.

  • SME mới làm CRM: bắt đầu với bản Free, không tốn phí.
  • Đội 3 đến 10 người bán hàng: Sales Hub Starter, khoảng 520.400 đồng mỗi ghế mỗi tháng theo giá niêm yết.
  • Cần chấm điểm lead và dự báo: Professional, nhớ cộng 1.500 đến 3.000 USD onboarding.
  • Lập ngân sách theo giá niêm yết, coi khuyến mãi Starter từ 7 USD là phần tiết kiệm thêm.
  • Kiểm tra lại giá trên trang chính thức mỗi quý vì HubSpot thay đổi giá và khuyến mãi thường xuyên.

Bạn có thể bắt đầu với bản HubSpot Free để thử trước khi quyết định nâng cấp.


Minh bạch: Wunlock có thể nhận hoa hồng giới thiệu khi bạn đăng ký một số phần mềm được nhắc đến trong bài, không làm thay đổi giá bạn trả. Các đánh giá và khuyến nghị dựa trên tiêu chí độc lập của Wunlock.

Để lại bình luận

Your email address will not be published. Required fields are marked *